ски́дка
Dấu sắc trên ски́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ски́дка nghĩa là hạ giá, giảm giá, hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầu.
Nghĩa của ски́дка
Danh từ
- уменышение суммы [sự] hạ giá, giảm giá.
- продова́ть что-л. со ски́дкойban hạ giá cái gì
- прода́жа товаров со ски́дкой на20 проце́нтов — [sự] bán hạ giá xuống 20 phần trăm
- уступка, послабление [sự] hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầu. на + đối cách
- де́лать ски́дку на что-л.hạ thấp (giảm mức) yêu cầu vì cái gì
Biến cách của ски́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ски́дка | ски́дки |
| Sinh cách кого? чего? | ски́дки | ски́док |
| Tặng cách кому? чему? | ски́дке | ски́дкам |
| Đối cách кого? что? | ски́дку | ски́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | ски́дкой | ски́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | ски́дке | ски́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скидка nghĩa là gì?
скидка (danh từ) nghĩa là hạ giá, giảm giá, hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầu.
скидка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ски́дка (phiên âm Latinh skídka, IPA [ˈskʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.