TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ски́дка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
skídka[ˈskʲitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ски́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ски́дка nghĩa là hạ giá, giảm giá, hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầu.

Nghĩa của ски́дка

Danh từ

  1. уменышение суммы [sự] hạ giá, giảm giá.
    • продова́ть что-л. со ски́дкойban hạ giá cái gì
    • прода́жа товаров со ски́дкой на20 проце́нтов — [sự] bán hạ giá xuống 20 phần trăm
  2. уступка, послабление [sự] hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầu. на + đối cách
    • де́лать ски́дку на что-л.hạ thấp (giảm mức) yêu cầu vì cái gì

Biến cách của ски́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ски́дкаски́дки
Sinh cách кого? чего?ски́дкиски́док
Tặng cách кому? чему?ски́дкески́дкам
Đối cách кого? что?ски́дкуски́дки
Công cụ cách кем? чем?ски́дкойски́дками
Giới cách о ком? о чём?ски́дкески́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скидка nghĩa là gì?

скидка (danh từ) nghĩa là hạ giá, giảm giá, hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầu.

скидка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ски́дка (phiên âm Latinh skídka, IPA [ˈskʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.