ски́дывать
Dấu sắc trên ски́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ски́дывать nghĩa là ném xuống, vứt xuống.
Nghĩa của ски́дывать
Động từ
- Ném... xuống, vứt... xuống, quẳng... xuống, hất... xuống; (nghĩa bóng) (свергать) vứt bỏ, lật đỗ, lật nhào, quật nhào, đánh đổ, hạ.
- khẩu ngữ снимать Cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõ.
- лишаться чего-л. Rụng, trút, lột; (nghĩa bóng) — vứt bỏ.
- ски́нуть ша́пкуcất mũ
- khẩu ngữ уменшать Hạ, giảm, hạ... bớt, giảm bớt.
- khẩu ngữ сбалять в цене Hạ giá, giảm giá.
Cặp thể của ски́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ски́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ски́дываю |
| ты | ски́дываешь |
| он / она́ / оно́ | ски́дывает |
| мы | ски́дываем |
| вы | ски́дываете |
| они́ | ски́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ски́дывал |
| Giống cái (она́) | ски́дывала |
| Giống trung (оно́) | ски́дывало |
| Số nhiều (они́) | ски́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ски́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ски́дывайте |
Họ từ của ски́дывать
Câu hỏi thường gặp
скидывать nghĩa là gì?
скидывать (động từ) nghĩa là ném xuống, vứt xuống.
скидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ски́дывать (phiên âm Latinh skídyvatʹ, IPA [ˈskʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.