TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ски́дывать

thể chưa hoàn thành
skídyvatʹ[ˈskʲidɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ски́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ски́дывать nghĩa là ném xuống, vứt xuống.

Nghĩa của ски́дывать

Động từ

  1. Ném... xuống, vứt... xuống, quẳng... xuống, hất... xuống; (nghĩa bóng) (свергать) vứt bỏ, lật đỗ, lật nhào, quật nhào, đánh đổ, hạ.
  2. khẩu ngữ снимать Cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõ.
  3. лишаться чего-л. Rụng, trút, lột; (nghĩa bóng) — vứt bỏ.
    • ски́нуть ша́пкуcất mũ
  4. khẩu ngữ уменшать Hạ, giảm, hạ... bớt, giảm bớt.
  5. khẩu ngữ сбалять в цене Hạ giá, giảm giá.

Cặp thể của ски́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ски́дывать

NgôiHiện tại
яски́дываю
тыски́дываешь
он / она́ / оно́ски́дывает
мыски́дываем
выски́дываете
они́ски́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скидывать.

Quá khứ

Giống đực (он)ски́дывал
Giống cái (она́)ски́дывала
Giống trung (оно́)ски́дывало
Số nhiều (они́)ски́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ски́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ски́дывайте

Họ từ của ски́дывать

Câu hỏi thường gặp

скидывать nghĩa là gì?

скидывать (động từ) nghĩa là ném xuống, vứt xuống.

скидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ски́дывать (phiên âm Latinh skídyvatʹ, IPA [ˈskʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.