TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ски́петр

giống đựcbất động vật
skípetr[ˈskʲipʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ски́петр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ски́петр nghĩa là quyền trượng, vương trượng.

Nghĩa của ски́петр

Danh từ

  1. Quyền trượng, vương trượng.

Biến cách của ски́петр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ски́петрски́петры
Sinh cách кого? чего?ски́петраски́петров
Tặng cách кому? чему?ски́петруски́петрам
Đối cách кого? что?ски́петрски́петры
Công cụ cách кем? чем?ски́петромски́петрами
Giới cách о ком? о чём?ски́петрески́петрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скипетр nghĩa là gì?

скипетр (danh từ) nghĩa là quyền trượng, vương trượng.

скипетр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ски́петр (phiên âm Latinh skípetr, IPA [ˈskʲipʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.