ски́снуть
Dấu sắc trên ски́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ски́снуть nghĩa là chua ra, hóa chua.
Nghĩa của ски́снуть
Thể hoàn thành của скиса́ть.
Động từ
- Chua ra, hóa chua, trở thành chua.
Cặp thể của ски́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ски́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ски́сну |
| ты | ски́снешь |
| он / она́ / оно́ | ски́снет |
| мы | ски́снем |
| вы | ски́снете |
| они́ | ски́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ски́с |
| Giống cái (она́) | ски́сла |
| Giống trung (оно́) | ски́сло |
| Số nhiều (они́) | ски́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ски́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ски́сните |
Câu ví dụ với ски́снуть
- Молоко скисло. Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2731054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скиснуть nghĩa là gì?
скиснуть (động từ) nghĩa là chua ra, hóa chua.
скиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ски́снуть (phiên âm Latinh skísnutʹ, IPA [ˈskʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.