TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ски́снуть

thể hoàn thành
skísnutʹ[ˈskʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ски́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ски́снуть nghĩa là chua ra, hóa chua.

Nghĩa của ски́снуть

Thể hoàn thành của скиса́ть.

Động từ

  1. Chua ra, hóa chua, trở thành chua.

Cặp thể của ски́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ски́снуть

NgôiTương lai
яски́сну
тыски́снешь
он / она́ / оно́ски́снет
мыски́снем
выски́снете
они́ски́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ски́с
Giống cái (она́)ски́сла
Giống trung (оно́)ски́сло
Số nhiều (они́)ски́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ски́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ски́сните

Câu ví dụ với ски́снуть

  • Молоко скисло. Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2731054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скиснуть nghĩa là gì?

скиснуть (động từ) nghĩa là chua ra, hóa chua.

скиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ски́снуть (phiên âm Latinh skísnutʹ, IPA [ˈskʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.