TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скипида́р

giống đựcbất động vật
skipidár[skʲɪpʲɪˈdar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скипида́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скипида́р nghĩa là dầu thông, dầu nhựa thông.

Nghĩa của скипида́р

Danh từ

  1. Dầu thông, dầu nhựa thông, tùng hương nhu.

Biến cách của скипида́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скипида́рскипида́ры
Sinh cách кого? чего?скипида́раскипида́ров
Tặng cách кому? чему?скипида́рускипида́рам
Đối cách кого? что?скипида́рскипида́ры
Công cụ cách кем? чем?скипида́ромскипида́рами
Giới cách о ком? о чём?скипида́рескипида́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скипидар nghĩa là gì?

скипидар (danh từ) nghĩa là dầu thông, dầu nhựa thông.

скипидар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скипида́р (phiên âm Latinh skipidár, IPA [skʲɪpʲɪˈdar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.