скиса́ть
Dấu sắc trên скиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скиса́ть nghĩa là chua ra, hóa chua.
Nghĩa của скиса́ть
Động từ
- Chua ra, hóa chua, trở thành chua.
Cặp thể của скиса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скиса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скиса́ю |
| ты | скиса́ешь |
| он / она́ / оно́ | скиса́ет |
| мы | скиса́ем |
| вы | скиса́ете |
| они́ | скиса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скисать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скиса́л |
| Giống cái (она́) | скиса́ла |
| Giống trung (оно́) | скиса́ло |
| Số nhiều (они́) | скиса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скиса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скиса́йте |
Câu hỏi thường gặp
скисать nghĩa là gì?
скисать (động từ) nghĩa là chua ra, hóa chua.
скисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скиса́ть (phiên âm Latinh skisátʹ, IPA [skʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.