TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скиса́ть

thể chưa hoàn thành
skisátʹ[skʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скиса́ть nghĩa là chua ra, hóa chua.

Nghĩa của скиса́ть

Động từ

  1. Chua ra, hóa chua, trở thành chua.

Cặp thể của скиса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скиса́ть

NgôiHiện tại
яскиса́ю
тыскиса́ешь
он / она́ / оно́скиса́ет
мыскиса́ем
выскиса́ете
они́скиса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скисать.

Quá khứ

Giống đực (он)скиса́л
Giống cái (она́)скиса́ла
Giống trung (оно́)скиса́ло
Số nhiều (они́)скиса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скиса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скиса́йте

Câu hỏi thường gặp

скисать nghĩa là gì?

скисать (động từ) nghĩa là chua ra, hóa chua.

скисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скиса́ть (phiên âm Latinh skisátʹ, IPA [skʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.