TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скита́лец

giống đựcđộng vật
skitálec[skʲɪˈtalʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скита́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скита́лец nghĩa là người phiêu bạt, người lang bạt.

Nghĩa của скита́лец

Danh từ

  1. Người phiêu bạt, người lang bạt, khách du phương, người phiêu lãng, người bôn ba.

Biến cách của скита́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скита́лецскита́льцы
Sinh cách кого? чего?скита́льцаскита́льцев
Tặng cách кому? чему?скита́льцускита́льцам
Đối cách кого? что?скита́льцаскита́льцев
Công cụ cách кем? чем?скита́льцемскита́льцами
Giới cách о ком? о чём?скита́льцескита́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скиталец nghĩa là gì?

скиталец (danh từ) nghĩa là người phiêu bạt, người lang bạt.

скиталец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скита́лец (phiên âm Latinh skitálec, IPA [skʲɪˈtalʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.