TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скита́ние

giống trungbất động vật
skitánije[skʲɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скита́ние nghĩa là sự phiêu bạt, tha phương.

Nghĩa của скита́ние

Danh từ

  1. Sự phiêu bạt, tha phương, lang bạt, phiêu lãng.

Biến cách của скита́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скита́ниескита́ния
Sinh cách кого? чего?скита́нияскита́ний
Tặng cách кому? чему?скита́ниюскита́ниям
Đối cách кого? что?скита́ниескита́ния
Công cụ cách кем? чем?скита́ниемскита́ниями
Giới cách о ком? о чём?скита́ниискита́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скитание nghĩa là gì?

скитание (danh từ) nghĩa là sự phiêu bạt, tha phương.

скитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скита́ние (phiên âm Latinh skitánije, IPA [skʲɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.