TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скита́ться

thể chưa hoàn thành
skitátʹsja[skʲɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скита́ться nghĩa là phiêu bạt, tha phương.

Nghĩa của скита́ться

Động từ

  1. Phiêu bạt, tha phương, lang bạt, phiêu lãng, bôn ba, lang bạt kỳ hồ.

Chia động từ скита́ться

NgôiHiện tại
яскита́юсь
тыскита́ешься
он / она́ / оно́скита́ется
мыскита́емся
выскита́етесь
они́скита́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скитаться.

Quá khứ

Giống đực (он)скита́лся
Giống cái (она́)скита́лась
Giống trung (оно́)скита́лось
Số nhiều (они́)скита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скита́йтесь

Câu hỏi thường gặp

скитаться nghĩa là gì?

скитаться (động từ) nghĩa là phiêu bạt, tha phương.

скитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скита́ться (phiên âm Latinh skitátʹsja, IPA [skʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.