TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ски́фский

skífskij[ˈskʲifskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ски́фский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ски́фский nghĩa là Thuộc về dân Xkif.

Nghĩa của ски́фский

Tính từ

  1. Thuộc về dân Xkif.

Biến cách của ски́фский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchски́фскийски́фскоески́фскаяски́фские
Sinh cáchски́фскогоски́фскогоски́фскойски́фских
Tặng cáchски́фскомуски́фскомуски́фскойски́фским
Đối cáchски́фский / ски́фскогоски́фскоески́фскуюски́фские / ски́фских
Công cụ cáchски́фскимски́фскимски́фскойски́фскими
Giới cáchски́фскомски́фскомски́фскойски́фских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

скифский nghĩa là gì?

скифский (tính từ) nghĩa là Thuộc về dân Xkif.

скифский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ски́фский (phiên âm Latinh skífskij, IPA [ˈskʲifskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.