скла́дка
Dấu sắc trên скла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скла́дка nghĩa là nếp, nếp gấp, nếp nhăn, vết nhăn.
Nghĩa của скла́дка
Danh từ
- Nếp, nếp gấp, lằn xếp, nếp xếp, pli.
- в скла́дкуcó nếp, xếp nếp
- ю́бка в скла́дку[cái] váy xếp nếp, váy xếp pli
- морщина Nếp nhăn, vết nhăn.
- địa chất Nếp uốn.
Biến cách của скла́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скла́дка | скла́дки |
| Sinh cách кого? чего? | скла́дки | скла́док |
| Tặng cách кому? чему? | скла́дке | скла́дкам |
| Đối cách кого? что? | скла́дку | скла́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | скла́дкой | скла́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | скла́дке | скла́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
складка nghĩa là gì?
складка (danh từ) nghĩa là nếp, nếp gấp, nếp nhăn, vết nhăn.
складка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скла́дка (phiên âm Latinh skládka, IPA [ˈskɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.