TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скла́дно

skládno[ˈskɫadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скла́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скла́дно nghĩa là một cách mạch lạc, gãy gọn.

Nghĩa của скла́дно

Phó từ

  1. Một cách mạch lạc, gãy gọn, khúc chiết, chặt chẽ.
  2. khẩu ngữ удачно [một cách] tốt đẹp, may mắn, tốt.

Câu hỏi thường gặp

складно nghĩa là gì?

складно (phó từ) nghĩa là một cách mạch lạc, gãy gọn.

складно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скла́дно (phiên âm Latinh skládno, IPA [ˈskɫadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.