TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скле́иваться

thể chưa hoàn thành
skléivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скле́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скле́иваться nghĩa là được dán lại, được gắn lại.

Nghĩa của скле́иваться

Động từ

  1. Được dán lại, được gắn lại.

Cặp thể của скле́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скле́иваться

NgôiHiện tại
яскле́иваюсь
тыскле́иваешься
он / она́ / оно́скле́ивается
мыскле́иваемся
выскле́иваетесь
они́скле́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + склеиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)скле́ивался
Giống cái (она́)скле́ивалась
Giống trung (оно́)скле́ивалось
Số nhiều (они́)скле́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скле́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скле́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

склеиваться nghĩa là gì?

склеиваться (động từ) nghĩa là được dán lại, được gắn lại.

склеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скле́иваться (phiên âm Latinh skléivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.