скле́иваться
Dấu sắc trên скле́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скле́иваться nghĩa là được dán lại, được gắn lại.
Nghĩa của скле́иваться
Động từ
- Được dán lại, được gắn lại.
Cặp thể của скле́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скле́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скле́иваюсь |
| ты | скле́иваешься |
| он / она́ / оно́ | скле́ивается |
| мы | скле́иваемся |
| вы | скле́иваетесь |
| они́ | скле́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + склеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скле́ивался |
| Giống cái (она́) | скле́ивалась |
| Giống trung (оно́) | скле́ивалось |
| Số nhiều (они́) | скле́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скле́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скле́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
склеиваться nghĩa là gì?
склеиваться (động từ) nghĩa là được dán lại, được gắn lại.
склеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скле́иваться (phiên âm Latinh skléivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.