склеро́з
giống đựcbất động vật
skleróz[sklʲɪˈros]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên склеро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
склеро́з nghĩa là xơ cứng, xclêrôz.
Nghĩa của склеро́з
Danh từ
- y học [sự, chứng] xơ cứng, xclêrôz.
Biến cách của склеро́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | склеро́з | склеро́зы |
| Sinh cách кого? чего? | склеро́за | склеро́зов |
| Tặng cách кому? чему? | склеро́зу | склеро́зам |
| Đối cách кого? что? | склеро́з | склеро́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | склеро́зом | склеро́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | склеро́зе | склеро́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
склероз nghĩa là gì?
склероз (danh từ) nghĩa là xơ cứng, xclêrôz.
склероз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là склеро́з (phiên âm Latinh skleróz, IPA [sklʲɪˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.