TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

склеро́з

giống đựcbất động vật
skleróz[sklʲɪˈros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên склеро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

склеро́з nghĩa là xơ cứng, xclêrôz.

Nghĩa của склеро́з

Danh từ

  1. y học [sự, chứng] xơ cứng, xclêrôz.

Biến cách của склеро́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?склеро́зсклеро́зы
Sinh cách кого? чего?склеро́засклеро́зов
Tặng cách кому? чему?склеро́зусклеро́зам
Đối cách кого? что?склеро́зсклеро́зы
Công cụ cách кем? чем?склеро́зомсклеро́зами
Giới cách о ком? о чём?склеро́зесклеро́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

склероз nghĩa là gì?

склероз (danh từ) nghĩa là xơ cứng, xclêrôz.

склероз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là склеро́з (phiên âm Latinh skleróz, IPA [sklʲɪˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.