скля́нка
giống cáibất động vật
skljánka[ˈsklʲankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скля́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скля́нка nghĩa là cái ve, lọ.
Nghĩa của скля́нка
Danh từ
- Cái ve, lọ, chai con.
Biến cách của скля́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скля́нка | скля́нки |
| Sinh cách кого? чего? | скля́нки | скля́нок |
| Tặng cách кому? чему? | скля́нке | скля́нкам |
| Đối cách кого? что? | скля́нку | скля́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | скля́нкой | скля́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | скля́нке | скля́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
склянка nghĩa là gì?
склянка (danh từ) nghĩa là cái ve, lọ.
склянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скля́нка (phiên âm Latinh skljánka, IPA [ˈsklʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.