TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скля́нка

giống cáibất động vật
skljánka[ˈsklʲankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скля́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скля́нка nghĩa là cái ve, lọ.

Nghĩa của скля́нка

Danh từ

  1. Cái ve, lọ, chai con.

Biến cách của скля́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скля́нкаскля́нки
Sinh cách кого? чего?скля́нкискля́нок
Tặng cách кому? чему?скля́нкескля́нкам
Đối cách кого? что?скля́нкускля́нки
Công cụ cách кем? чем?скля́нкойскля́нками
Giới cách о ком? о чём?скля́нкескля́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

склянка nghĩa là gì?

склянка (danh từ) nghĩa là cái ve, lọ.

склянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скля́нка (phiên âm Latinh skljánka, IPA [ˈsklʲankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.