скоба́
Dấu sắc trên скоба́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скоба́ nghĩa là cái móc, móc sắt, vòng quai, cữ cặp.
Nghĩa của скоба́
Danh từ
- Cái móc, móc sắt; (kỹ thuật) [cái] kẹp, má kẹp, đinh đĩa, đinh chữ U; (ручка) [cái] quai, nắm sắt.
- проволочная [cái] vòng quai, cữ cặp, dây quai, dây vòng.
- на каблуке [cái, con] cá.
Biến cách của скоба́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скоба́ | ско́бы |
| Sinh cách кого? чего? | скобы́ | ско́б |
| Tặng cách кому? чему? | скобе́ | ско́бам |
| Đối cách кого? что? | скобу́ | ско́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | скобо́й | ско́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | скобе́ | ско́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скоба nghĩa là gì?
скоба (danh từ) nghĩa là cái móc, móc sắt, vòng quai, cữ cặp.
скоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скоба́ (phiên âm Latinh skobá, IPA [skɐˈba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.