TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сковорода́

giống cáibất động vật
skovorodá[skəvərɐˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сковорода́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сковорода́ nghĩa là cái chảo, xanh.

Nghĩa của сковорода́

Danh từ

  1. Cái chảo, xanh.

Biến cách của сковорода́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сковорода́ско́вороды
Sinh cách кого? чего?сковороды́сковоро́д
Tặng cách кому? чему?сковороде́сковорода́м
Đối cách кого? что?сковороду́ско́вороды
Công cụ cách кем? чем?сковородо́йсковорода́ми
Giới cách о ком? о чём?сковороде́сковорода́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сковорода nghĩa là gì?

сковорода (danh từ) nghĩa là cái chảo, xanh.

сковорода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сковорода́ (phiên âm Latinh skovorodá, IPA [skəvərɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.