скольже́ние
giống trungbất động vật
skolʹžénije[skɐlʲˈʐɛnʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скольже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скольже́ние nghĩa là sự trượt.
Nghĩa của скольже́ние
Danh từ
- Sự trượt.
Biến cách của скольже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скольже́ние | скольже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | скольже́ния | скольже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | скольже́нию | скольже́ниям |
| Đối cách кого? что? | скольже́ние | скольже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | скольже́нием | скольже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | скольже́нии | скольже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скольжение nghĩa là gì?
скольжение (danh từ) nghĩa là sự trượt.
скольжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скольже́ние (phiên âm Latinh skolʹžénije, IPA [skɐlʲˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.