TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скольже́ние

giống trungbất động vật
skolʹžénije[skɐlʲˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скольже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скольже́ние nghĩa là sự trượt.

Nghĩa của скольже́ние

Danh từ

  1. Sự trượt.

Biến cách của скольже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скольже́ниескольже́ния
Sinh cách кого? чего?скольже́нияскольже́ний
Tặng cách кому? чему?скольже́ниюскольже́ниям
Đối cách кого? что?скольже́ниескольже́ния
Công cụ cách кем? чем?скольже́ниемскольже́ниями
Giới cách о ком? о чём?скольже́ниискольже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скольжение nghĩa là gì?

скольжение (danh từ) nghĩa là sự trượt.

скольжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скольже́ние (phiên âm Latinh skolʹžénije, IPA [skɐlʲˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.