скользи́ть
Dấu sắc trên скользи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скользи́ть nghĩa là trượt.
Nghĩa của скользи́ть
Động từ
- Trượt (мж. не иметь устойчивости).
- перен.lướt, lướt nhẹ
- перен.lướt qua, thoáng qua; (об улыбке) — thoáng hiện
Cặp thể của скользи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скользи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скольжу́ |
| ты | скользи́шь |
| он / она́ / оно́ | скользи́т |
| мы | скользи́м |
| вы | скользи́те |
| они́ | скользя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скользить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скользи́л |
| Giống cái (она́) | скользи́ла |
| Giống trung (оно́) | скользи́ло |
| Số nhiều (они́) | скользи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скользи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скользи́те |
Họ từ của скользи́ть
Câu hỏi thường gặp
скользить nghĩa là gì?
скользить (động từ) nghĩa là trượt.
скользить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скользи́ть (phiên âm Latinh skolʹzítʹ, IPA [skɐlʲˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.