TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скользи́ть

thể chưa hoàn thành
skolʹzítʹ[skɐlʲˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скользи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скользи́ть nghĩa là trượt.

Nghĩa của скользи́ть

Động từ

  1. Trượt (мж. не иметь устойчивости).
    • перен.lướt, lướt nhẹ
    • перен.lướt qua, thoáng qua; (об улыбке) — thoáng hiện

Cặp thể của скользи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скользи́ть

NgôiHiện tại
яскольжу́
тыскользи́шь
он / она́ / оно́скользи́т
мыскользи́м
выскользи́те
они́скользя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скользить.

Quá khứ

Giống đực (он)скользи́л
Giống cái (она́)скользи́ла
Giống trung (оно́)скользи́ло
Số nhiều (они́)скользи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скользи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скользи́те

Họ từ của скользи́ть

Câu hỏi thường gặp

скользить nghĩa là gì?

скользить (động từ) nghĩa là trượt.

скользить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скользи́ть (phiên âm Latinh skolʹzítʹ, IPA [skɐlʲˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.