TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скольнуть

thể hoàn thành
skolʹnutʹ giọng máy của trình duyệt

скольнуть nghĩa là trượt, xớt qua, xẹt qua.

Nghĩa của скольнуть

Nghĩa lấy theo mục скользить.

Động từ

  1. Trượt (мж. не иметь устойчивости).
  2. слегка задеть - о пуле и т. п. Xớt qua, xẹt qua. по + tặng cách
  3. быстро незаметно пройти Lướt qua, vụt qua, vút qua, phớt qua.

Câu hỏi thường gặp

скольнуть nghĩa là gì?

скольнуть (động từ) nghĩa là trượt, xớt qua, xẹt qua.

скольнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скольнуть (phiên âm Latinh skolʹnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.