ско́мкать
Dấu sắc trên ско́мкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ско́мкать nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.
Nghĩa của ско́мкать
Thể hoàn thành của ко́мкать.
Động từ
- Vò nhàu.
- Bóp vụn, bóp nát.
Cặp thể của ско́мкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ско́мкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ско́мкаю |
| ты | ско́мкаешь |
| он / она́ / оно́ | ско́мкает |
| мы | ско́мкаем |
| вы | ско́мкаете |
| они́ | ско́мкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ско́мкал |
| Giống cái (она́) | ско́мкала |
| Giống trung (оно́) | ско́мкало |
| Số nhiều (они́) | ско́мкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ско́мкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ско́мкайте |
Câu hỏi thường gặp
скомкать nghĩa là gì?
скомкать (động từ) nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.
скомкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ско́мкать (phiên âm Latinh skómkatʹ, IPA [ˈskomkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.