TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ско́мкать

thể hoàn thành
skómkatʹ[ˈskomkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ско́мкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ско́мкать nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.

Nghĩa của ско́мкать

Thể hoàn thành của ко́мкать.

Động từ

  1. Vò nhàu.
  2. Bóp vụn, bóp nát.

Cặp thể của ско́мкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ско́мкать

NgôiTương lai
яско́мкаю
тыско́мкаешь
он / она́ / оно́ско́мкает
мыско́мкаем
выско́мкаете
они́ско́мкают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ско́мкал
Giống cái (она́)ско́мкала
Giống trung (оно́)ско́мкало
Số nhiều (они́)ско́мкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ско́мкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ско́мкайте

Câu hỏi thường gặp

скомкать nghĩa là gì?

скомкать (động từ) nghĩa là vò nhàu, bóp vụn, bóp nát.

скомкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ско́мкать (phiên âm Latinh skómkatʹ, IPA [ˈskomkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.