TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скомпонова́ть

thể hoàn thành
skomponovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скомпонова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скомпонова́ть nghĩa là xếp đặt, bố cục.

Nghĩa của скомпонова́ть

Thể hoàn thành của компонова́ть.

Động từ

  1. Xếp đặt, bố cục, sắp đặt, bố trí.

Cặp thể của скомпонова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скомпонова́ть

NgôiTương lai
яскомпону́ю
тыскомпону́ешь
он / она́ / оно́скомпону́ет
мыскомпону́ем
выскомпону́ете
они́скомпону́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скомпонова́л
Giống cái (она́)скомпонова́ла
Giống trung (оно́)скомпонова́ло
Số nhiều (они́)скомпонова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скомпону́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скомпону́йте

Câu hỏi thường gặp

скомпоновать nghĩa là gì?

скомпоновать (động từ) nghĩa là xếp đặt, bố cục.

скомпоновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скомпонова́ть (phiên âm Latinh skomponovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.