TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скомпромети́ровать

thể hoàn thành
skomprometírovatʹ[skəmprəmʲɪˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скомпромети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скомпромети́ровать nghĩa là xúc phạm.

Nghĩa của скомпромети́ровать

Thể hoàn thành của компромети́ровать.

Động từ

  1. Làm tổn hại thanh danh, làm tổn thương uy tín, xúc phạm [đến].

Cặp thể của скомпромети́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скомпромети́ровать

NgôiTương lai
яскомпромети́рую
тыскомпромети́руешь
он / она́ / оно́скомпромети́рует
мыскомпромети́руем
выскомпромети́руете
они́скомпромети́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скомпромети́ровал
Giống cái (она́)скомпромети́ровала
Giống trung (оно́)скомпромети́ровало
Số nhiều (они́)скомпромети́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скомпромети́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скомпромети́руйте

Câu hỏi thường gặp

скомпрометировать nghĩa là gì?

скомпрометировать (động từ) nghĩa là xúc phạm.

скомпрометировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скомпромети́ровать (phiên âm Latinh skomprometírovatʹ, IPA [skəmprəmʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.