скомпромети́ровать
Dấu sắc trên скомпромети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скомпромети́ровать nghĩa là xúc phạm.
Nghĩa của скомпромети́ровать
Thể hoàn thành của компромети́ровать.
Động từ
- Làm tổn hại thanh danh, làm tổn thương uy tín, xúc phạm [đến].
Cặp thể của скомпромети́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скомпромети́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скомпромети́рую |
| ты | скомпромети́руешь |
| он / она́ / оно́ | скомпромети́рует |
| мы | скомпромети́руем |
| вы | скомпромети́руете |
| они́ | скомпромети́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скомпромети́ровал |
| Giống cái (она́) | скомпромети́ровала |
| Giống trung (оно́) | скомпромети́ровало |
| Số nhiều (они́) | скомпромети́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скомпромети́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скомпромети́руйте |
Câu hỏi thường gặp
скомпрометировать nghĩa là gì?
скомпрометировать (động từ) nghĩa là xúc phạm.
скомпрометировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скомпромети́ровать (phiên âm Latinh skomprometírovatʹ, IPA [skəmprəmʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.