компромети́ровать
Dấu sắc trên компромети́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компромети́ровать nghĩa là xúc phạm.
Nghĩa của компромети́ровать
Động từ
- Làm tổn hại thanh danh, làm tổn thương uy tín, xúc phạm [đến]. + đối cách
Cặp thể của компромети́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ компромети́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | компромети́рую |
| ты | компромети́руешь |
| он / она́ / оно́ | компромети́рует |
| мы | компромети́руем |
| вы | компромети́руете |
| они́ | компромети́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + компрометировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | компромети́ровал |
| Giống cái (она́) | компромети́ровала |
| Giống trung (оно́) | компромети́ровало |
| Số nhiều (они́) | компромети́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | компромети́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | компромети́руйте |
Câu hỏi thường gặp
компрометировать nghĩa là gì?
компрометировать (động từ) nghĩa là xúc phạm.
компрометировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компромети́ровать (phiên âm Latinh komprometírovatʹ, IPA [kəmprəmʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.