TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сконструи́ровать

thể hoàn thành
skonstruírovatʹ[skənstrʊˈirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сконструи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сконструи́ровать nghĩa là chế tạo, thiết kế.

Nghĩa của сконструи́ровать

Thể hoàn thành của конструи́ровать.

Động từ

  1. Chế tạo.
  2. Thiết kế.
  3. Xây dựng, thành lập, tổ chức.

Cặp thể của сконструи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сконструи́ровать

NgôiTương lai
ясконструи́рую
тысконструи́руешь
он / она́ / оно́сконструи́рует
мысконструи́руем
высконструи́руете
они́сконструи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сконструи́ровал
Giống cái (она́)сконструи́ровала
Giống trung (оно́)сконструи́ровало
Số nhiều (они́)сконструи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сконструи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сконструи́руйте

Câu hỏi thường gặp

сконструировать nghĩa là gì?

сконструировать (động từ) nghĩa là chế tạo, thiết kế.

сконструировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сконструи́ровать (phiên âm Latinh skonstruírovatʹ, IPA [skənstrʊˈirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.