TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сконфу́зиться

thể hoàn thành
skonfúzitʹsja[skɐnˈfuzʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сконфу́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сконфу́зиться nghĩa là mắc cỡ, ngượng ngùng.

Nghĩa của сконфу́зиться

Thể hoàn thành của конфу́зиться.

Động từ

  1. Mắc cỡ, ngượng ngùng, bối rối, thẹn thùng, xấu hổ.

Cặp thể của сконфу́зиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сконфу́зиться

NgôiTương lai
ясконфу́жусь
тысконфу́зишься
он / она́ / оно́сконфу́зится
мысконфу́зимся
высконфу́зитесь
они́сконфу́зятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сконфу́зился
Giống cái (она́)сконфу́зилась
Giống trung (оно́)сконфу́зилось
Số nhiều (они́)сконфу́зились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сконфу́зься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сконфу́зьтесь

Câu hỏi thường gặp

сконфузиться nghĩa là gì?

сконфузиться (động từ) nghĩa là mắc cỡ, ngượng ngùng.

сконфузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сконфу́зиться (phiên âm Latinh skonfúzitʹsja, IPA [skɐnˈfuzʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.