сконфу́зиться
Dấu sắc trên сконфу́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сконфу́зиться nghĩa là mắc cỡ, ngượng ngùng.
Nghĩa của сконфу́зиться
Thể hoàn thành của конфу́зиться.
Động từ
- Mắc cỡ, ngượng ngùng, bối rối, thẹn thùng, xấu hổ.
Cặp thể của сконфу́зиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сконфу́зиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сконфу́жусь |
| ты | сконфу́зишься |
| он / она́ / оно́ | сконфу́зится |
| мы | сконфу́зимся |
| вы | сконфу́зитесь |
| они́ | сконфу́зятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сконфу́зился |
| Giống cái (она́) | сконфу́зилась |
| Giống trung (оно́) | сконфу́зилось |
| Số nhiều (они́) | сконфу́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сконфу́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сконфу́зьтесь |
Câu hỏi thường gặp
сконфузиться nghĩa là gì?
сконфузиться (động từ) nghĩa là mắc cỡ, ngượng ngùng.
сконфузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сконфу́зиться (phiên âm Latinh skonfúzitʹsja, IPA [skɐnˈfuzʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.