конфу́зиться
Dấu sắc trên конфу́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конфу́зиться nghĩa là mắc cỡ, ngượng ngùng.
Nghĩa của конфу́зиться
Động từ
- Mắc cỡ, ngượng ngùng, bối rối, thẹn thùng, xấu hổ.
Cặp thể của конфу́зиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ конфу́зиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конфу́жусь |
| ты | конфу́зишься |
| он / она́ / оно́ | конфу́зится |
| мы | конфу́зимся |
| вы | конфу́зитесь |
| они́ | конфу́зятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конфузиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конфу́зился |
| Giống cái (она́) | конфу́зилась |
| Giống trung (оно́) | конфу́зилось |
| Số nhiều (они́) | конфу́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конфу́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конфу́зьтесь |
Câu hỏi thường gặp
конфузиться nghĩa là gì?
конфузиться (động từ) nghĩa là mắc cỡ, ngượng ngùng.
конфузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конфу́зиться (phiên âm Latinh konfúzitʹsja, IPA [kɐnˈfuzʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.