TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скопа́

giống cáiđộng vật
skopá[skɐˈpa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скопа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скопа́ nghĩa là ó cá, ưng biển.

Nghĩa của скопа́

Danh từ

  1. Ó cá, ưng biển.

Biến cách của скопа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скопа́ско́пы
Sinh cách кого? чего?скопы́ско́п
Tặng cách кому? чему?скопе́ско́пам
Đối cách кого? что?скопу́ско́п
Công cụ cách кем? чем?скопо́йско́пами
Giới cách о ком? о чём?скопе́ско́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скопа nghĩa là gì?

скопа (danh từ) nghĩa là ó cá, ưng biển.

скопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скопа́ (phiên âm Latinh skopá, IPA [skɐˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.