скопа́
giống cáiđộng vật
skopá[skɐˈpa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скопа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скопа́ nghĩa là ó cá, ưng biển.
Nghĩa của скопа́
Danh từ
- Ó cá, ưng biển.
Biến cách của скопа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скопа́ | ско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | скопы́ | ско́п |
| Tặng cách кому? чему? | скопе́ | ско́пам |
| Đối cách кого? что? | скопу́ | ско́п |
| Công cụ cách кем? чем? | скопо́й | ско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | скопе́ | ско́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
скопа nghĩa là gì?
скопа (danh từ) nghĩa là ó cá, ưng biển.
скопа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скопа́ (phiên âm Latinh skopá, IPA [skɐˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.