TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скопи́ть

thể hoàn thành
skopítʹ[skɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скопи́ть nghĩa là để dành, tích, dành dụm.

Nghĩa của скопи́ть

Động từ

  1. Để dành.
  2. Tích, dành dụm.
  3. Thiến.

Cặp thể của скопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скопи́ть

NgôiTương lai
яскоплю́
тыско́пишь
он / она́ / оно́ско́пит
мыско́пим
выско́пите
они́ско́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скопи́л
Giống cái (она́)скопи́ла
Giống trung (оно́)скопи́ло
Số nhiều (они́)скопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скопи́те

Câu hỏi thường gặp

скопить nghĩa là gì?

скопить (động từ) nghĩa là để dành, tích, dành dụm.

скопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скопи́ть (phiên âm Latinh skopítʹ, IPA [skɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.