скопи́ть
Dấu sắc trên скопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скопи́ть nghĩa là để dành, tích, dành dụm.
Nghĩa của скопи́ть
Động từ
- Để dành.
- Tích, dành dụm.
- Thiến.
Cặp thể của скопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скоплю́ |
| ты | ско́пишь |
| он / она́ / оно́ | ско́пит |
| мы | ско́пим |
| вы | ско́пите |
| они́ | ско́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скопи́л |
| Giống cái (она́) | скопи́ла |
| Giống trung (оно́) | скопи́ло |
| Số nhiều (они́) | скопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скопи́те |
Câu hỏi thường gặp
скопить nghĩa là gì?
скопить (động từ) nghĩa là để dành, tích, dành dụm.
скопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скопи́ть (phiên âm Latinh skopítʹ, IPA [skɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.