скорбе́ть
Dấu sắc trên скорбе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скорбе́ть nghĩa là đau buồn, đau xót.
Nghĩa của скорбе́ть
Động từ
- Đau buồn, đau xót, đau thương, đau đớn, thương xót. о + giới cách
- скорбе́ть о чье́й-л. сме́ртиđau buồn vì cái chết của ai, khóc thương cái chết của ai
Chia động từ скорбе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скорблю́ |
| ты | скорби́шь |
| он / она́ / оно́ | скорби́т |
| мы | скорби́м |
| вы | скорби́те |
| они́ | скорбя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скорбеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скорбе́л |
| Giống cái (она́) | скорбе́ла |
| Giống trung (оно́) | скорбе́ло |
| Số nhiều (они́) | скорбе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скорби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скорби́те |
Câu hỏi thường gặp
скорбеть nghĩa là gì?
скорбеть (động từ) nghĩa là đau buồn, đau xót.
скорбеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скорбе́ть (phiên âm Latinh skorbétʹ, IPA [skɐrˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.