TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скорбе́ть

thể chưa hoàn thành
skorbétʹ[skɐrˈbʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скорбе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скорбе́ть nghĩa là đau buồn, đau xót.

Nghĩa của скорбе́ть

Động từ

  1. Đau buồn, đau xót, đau thương, đau đớn, thương xót. о + giới cách
    • скорбе́ть о чье́й-л. сме́ртиđau buồn vì cái chết của ai, khóc thương cái chết của ai

Chia động từ скорбе́ть

NgôiHiện tại
яскорблю́
тыскорби́шь
он / она́ / оно́скорби́т
мыскорби́м
выскорби́те
они́скорбя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скорбеть.

Quá khứ

Giống đực (он)скорбе́л
Giống cái (она́)скорбе́ла
Giống trung (оно́)скорбе́ло
Số nhiều (они́)скорбе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скорби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скорби́те

Câu hỏi thường gặp

скорбеть nghĩa là gì?

скорбеть (động từ) nghĩa là đau buồn, đau xót.

скорбеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скорбе́ть (phiên âm Latinh skorbétʹ, IPA [skɐrˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.