TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скорлупа́

giống cáibất động vật
skorlupá[skərɫʊˈpa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скорлупа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скорлупа́ nghĩa là vỏ.

Nghĩa của скорлупа́

Danh từ

  1. Vỏ.
    • скорлупа́ оре́хаvỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch
    • яи́чная скорлупа́vỏ trứng

Biến cách của скорлупа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скорлупа́скорлу́пы
Sinh cách кого? чего?скорлупы́скорлу́п
Tặng cách кому? чему?скорлупе́скорлу́пам
Đối cách кого? что?скорлупу́скорлу́пы
Công cụ cách кем? чем?скорлупо́йскорлу́пами
Giới cách о ком? о чём?скорлупе́скорлу́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скорлупа nghĩa là gì?

скорлупа (danh từ) nghĩa là vỏ.

скорлупа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скорлупа́ (phiên âm Latinh skorlupá, IPA [skərɫʊˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.