скорлупа́
giống cáibất động vật
skorlupá[skərɫʊˈpa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скорлупа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скорлупа́ nghĩa là vỏ.
Nghĩa của скорлупа́
Danh từ
- Vỏ.
- скорлупа́ оре́хаvỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch
- яи́чная скорлупа́vỏ trứng
Biến cách của скорлупа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скорлупа́ | скорлу́пы |
| Sinh cách кого? чего? | скорлупы́ | скорлу́п |
| Tặng cách кому? чему? | скорлупе́ | скорлу́пам |
| Đối cách кого? что? | скорлупу́ | скорлу́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | скорлупо́й | скорлу́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | скорлупе́ | скорлу́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скорлупа nghĩa là gì?
скорлупа (danh từ) nghĩa là vỏ.
скорлупа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скорлупа́ (phiên âm Latinh skorlupá, IPA [skərɫʊˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.