TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скорня́к

giống đựcđộng vật
skornják[skɐrˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скорня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скорня́к nghĩa là thợ thuộc bộ lông, thợ may đồ lông.

Nghĩa của скорня́к

Danh từ

  1. по выделке мехов [người] thợ thuộc bộ lông.
  2. по шитбю меховых изделий [người] thợ may đồ lông.

Biến cách của скорня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скорня́кскорняки́
Sinh cách кого? чего?скорняка́скорняко́в
Tặng cách кому? чему?скорняку́скорняка́м
Đối cách кого? что?скорняка́скорняко́в
Công cụ cách кем? чем?скорняко́мскорняка́ми
Giới cách о ком? о чём?скорняке́скорняка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скорняк nghĩa là gì?

скорняк (danh từ) nghĩa là thợ thuộc bộ lông, thợ may đồ lông.

скорняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скорня́к (phiên âm Latinh skornják, IPA [skɐrˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.