TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ско́ро

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
skóro[ˈskorə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ско́ро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ско́ро nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa, nhanh, mau.

Nghĩa của ско́ро

Phó từ

  1. Sớm, chẳng bao lâu nữa.
  2. Nhanh, mau, lẹ.

Họ từ của ско́ро

Câu ví dụ với ско́ро

  • Том спросил у Мэри, скоро ли она вернётся. Tom hỏi Mary có về sớm được không.Tatoeba #1457559
  • Скоро его состояние улучшится. Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599597
  • Это здание скоро достроят. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1730135
  • Скоро, да не споро. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4250836
  • Скоро может пойти дождь. Trời có thể sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695378
  • Я скоро пойду домой. Tôi sẽ về nhà sớm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9073140
  • Я скоро поеду домой. Tôi sẽ về nhà sớm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9119312
  • Я скоро вернусь. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374353

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скоро nghĩa là gì?

скоро (phó từ) nghĩa là sớm, chẳng bao lâu nữa, nhanh, mau.

скоро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ско́ро (phiên âm Latinh skóro, IPA [ˈskorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.