TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скоропить

giống cái
skoropitʹ giọng máy của trình duyệt

скоропить nghĩa là [Cách, chữ] viết tháu, viết thảo, viết nhanh.

Nghĩa của скоропить

Danh từ

  1. [Cách, chữ] viết tháu, viết thảo, viết nhanh.

Câu hỏi thường gặp

скоропить nghĩa là gì?

скоропить (danh từ) nghĩa là [Cách, chữ] viết tháu, viết thảo, viết nhanh.

скоропить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скоропить (phiên âm Latinh skoropitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.