скорогово́рка
Dấu sắc trên скорогово́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скорогово́рка nghĩa là nói nhanh, nói liến, câu nói liến, câu nói nhanh.
Nghĩa của скорогово́рка
Danh từ
- торопливая речь [cách] nói nhanh, nói liến, nói liến thoắng.
- фраза Câu nói liến, câu nói nhanh.
Biến cách của скорогово́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скорогово́рка | скорогово́рки |
| Sinh cách кого? чего? | скорогово́рки | скорогово́рок |
| Tặng cách кому? чему? | скорогово́рке | скорогово́ркам |
| Đối cách кого? что? | скорогово́рку | скорогово́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | скорогово́ркой | скорогово́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | скорогово́рке | скорогово́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của скорогово́рка
Câu hỏi thường gặp
скороговорка nghĩa là gì?
скороговорка (danh từ) nghĩa là nói nhanh, nói liến, câu nói liến, câu nói nhanh.
скороговорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скорогово́рка (phiên âm Latinh skorogovórka, IPA [skərəɡɐˈvorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.