TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скоропортящиися

skoroportjaščiisja giọng máy của trình duyệt

скоропортящиися nghĩa là chóng hỏng.

Nghĩa của скоропортящиися

Tính từ

  1. Chóng hỏng.
    • скоропортящии́сяиеся проду́ктыthực phẩm chóng hỏng

Câu hỏi thường gặp

скоропортящиися nghĩa là gì?

скоропортящиися (tính từ) nghĩa là chóng hỏng.

скоропортящиися đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скоропортящиися (phiên âm Latinh skoroportjaščiisja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.