скороспе́лый
Dấu sắc trên скороспе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скороспе́лый nghĩa là chóng chín, sớm.
Nghĩa của скороспе́лый
Tính từ
- Chóng chín, sớm.
- скороспе́лые я́блокиnhững quả táo chóng chín
- скороспелый рисlúa sớm
- скороспе́лое реше́ниеquyết định hấp tấp (nóng vội, vội vàng, không chín chắn)
Biến cách của скороспе́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скороспе́лый | скороспе́лое | скороспе́лая | скороспе́лые |
| Sinh cách | скороспе́лого | скороспе́лого | скороспе́лой | скороспе́лых |
| Tặng cách | скороспе́лому | скороспе́лому | скороспе́лой | скороспе́лым |
| Đối cách | скороспе́лый / скороспе́лого | скороспе́лое | скороспе́лую | скороспе́лые / скороспе́лых |
| Công cụ cách | скороспе́лым | скороспе́лым | скороспе́лой | скороспе́лыми |
| Giới cách | скороспе́лом | скороспе́лом | скороспе́лой | скороспе́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
скороспелый nghĩa là gì?
скороспелый (tính từ) nghĩa là chóng chín, sớm.
скороспелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скороспе́лый (phiên âm Latinh skorospélyj, IPA [skərɐˈspʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.