TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скоросшива́тель

giống đựcbất động vật
skorosšivátelʹ[skərəʂːɨˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скоросшива́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скоросшива́тель nghĩa là cái cặp giấy.

Nghĩa của скоросшива́тель

Danh từ

  1. Cái cặp giấy.

Biến cách của скоросшива́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скоросшива́тельскоросшива́тели
Sinh cách кого? чего?скоросшива́теляскоросшива́телей
Tặng cách кому? чему?скоросшива́телюскоросшива́телям
Đối cách кого? что?скоросшива́тельскоросшива́тели
Công cụ cách кем? чем?скоросшива́телемскоросшива́телями
Giới cách о ком? о чём?скоросшива́телескоросшива́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скоросшиватель nghĩa là gì?

скоросшиватель (danh từ) nghĩa là cái cặp giấy.

скоросшиватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скоросшива́тель (phiên âm Latinh skorosšivátelʹ, IPA [skərəʂːɨˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.