TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скорпио́н

giống đựcđộng vật
skorpión[skərpʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скорпио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скорпио́н nghĩa là con bọ cạp, bò cạp.

Nghĩa của скорпио́н

Danh từ

  1. Con bọ cạp, bò cạp (Buthus epeus).
    • созве́здие Скорпио́наchòm sao Thiên ất, chòm sao Thần nông (Scorpio)

Biến cách của скорпио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скорпио́нскорпио́ны
Sinh cách кого? чего?скорпио́наскорпио́нов
Tặng cách кому? чему?скорпио́нускорпио́нам
Đối cách кого? что?скорпио́наскорпио́нов
Công cụ cách кем? чем?скорпио́номскорпио́нами
Giới cách о ком? о чём?скорпио́нескорпио́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скорпио́н

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скорпион nghĩa là gì?

скорпион (danh từ) nghĩa là con bọ cạp, bò cạp.

скорпион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скорпио́н (phiên âm Latinh skorpión, IPA [skərpʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.