скорпио́н
Dấu sắc trên скорпио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скорпио́н nghĩa là con bọ cạp, bò cạp.
Nghĩa của скорпио́н
Danh từ
- Con bọ cạp, bò cạp (Buthus epeus).
- созве́здие Скорпио́наchòm sao Thiên ất, chòm sao Thần nông (Scorpio)
Biến cách của скорпио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скорпио́н | скорпио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | скорпио́на | скорпио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | скорпио́ну | скорпио́нам |
| Đối cách кого? что? | скорпио́на | скорпио́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | скорпио́ном | скорпио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | скорпио́не | скорпио́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скорпио́н
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
скорпион nghĩa là gì?
скорпион (danh từ) nghĩa là con bọ cạp, bò cạp.
скорпион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скорпио́н (phiên âm Latinh skorpión, IPA [skərpʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.