TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скотобо́йня

giống cáibất động vật
skotobójnja[skətɐˈbojnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скотобо́йня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скотобо́йня nghĩa là lò sát sinh, lò mổ.

Nghĩa của скотобо́йня

Danh từ

  1. Lò sát sinh, lò mổ.

Biến cách của скотобо́йня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скотобо́йняскотобо́йни
Sinh cách кого? чего?скотобо́йнискотобо́йнь
Tặng cách кому? чему?скотобо́йнескотобо́йням
Đối cách кого? что?скотобо́йнюскотобо́йни
Công cụ cách кем? чем?скотобо́йнейскотобо́йнями
Giới cách о ком? о чём?скотобо́йнескотобо́йнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скотобойня nghĩa là gì?

скотобойня (danh từ) nghĩa là lò sát sinh, lò mổ.

скотобойня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скотобо́йня (phiên âm Latinh skotobójnja, IPA [skətɐˈbojnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.