TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скра́дывать

thể chưa hoàn thành
skrádyvatʹ[ˈskradɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скра́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скра́дывать nghĩa là làm bớt, giảm bớt, che bớt, che khuất.

Nghĩa của скра́дывать

Động từ

  1. шум и т. п. Làm bớt, giảm bớt, giảm nhẹ. + đối cách
  2. скрывать Che bớt, che khuất, che giấu, che lấp. + đối cách

Chia động từ скра́дывать

NgôiHiện tại
яскра́дываю
тыскра́дываешь
он / она́ / оно́скра́дывает
мыскра́дываем
выскра́дываете
они́скра́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)скра́дывал
Giống cái (она́)скра́дывала
Giống trung (оно́)скра́дывало
Số nhiều (они́)скра́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скра́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скра́дывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скра́дывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

скрадывать nghĩa là gì?

скрадывать (động từ) nghĩa là làm bớt, giảm bớt, che bớt, che khuất.

скрадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скра́дывать (phiên âm Latinh skrádyvatʹ, IPA [ˈskradɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.