TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скотово́дство

giống trungbất động vật
skotovódstvo[skətɐˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скотово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скотово́дство nghĩa là chăn nuôi trâu bò.

Nghĩa của скотово́дство

Danh từ

  1. [Ngành, nghề, môn] chăn nuôi trâu bò.

Biến cách của скотово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скотово́дствоскотово́дства
Sinh cách кого? чего?скотово́дстваскотово́дств
Tặng cách кому? чему?скотово́дствускотово́дствам
Đối cách кого? что?скотово́дствоскотово́дства
Công cụ cách кем? чем?скотово́дствомскотово́дствами
Giới cách о ком? о чём?скотово́дствескотово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скотоводство nghĩa là gì?

скотоводство (danh từ) nghĩa là chăn nuôi trâu bò.

скотоводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скотово́дство (phiên âm Latinh skotovódstvo, IPA [skətɐˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.