TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрадываться

thể chưa hoàn thành
skradyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

скрадываться nghĩa là làm bớt, giảm bớt, được che khuất, được che giấu.

Nghĩa của скрадываться

Động từ

  1. шум и т. п. Làm bớt, giảm bớt, giảm đi.
  2. становиться незаметным Được che khuất, được che giấu.

Câu hỏi thường gặp

скрадываться nghĩa là gì?

скрадываться (động từ) nghĩa là làm bớt, giảm bớt, được che khuất, được che giấu.

скрадываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрадываться (phiên âm Latinh skradyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.