скрепля́ть
Dấu sắc trên скрепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрепля́ть nghĩa là gắn chặt, đính chặt, chứng thực, nhận thực.
Nghĩa của скрепля́ть
Động từ
- Gắn chặt, đính chặt, cặp chặt, kẹp chặt; (болтами) bắt chặt, vít chặt.
- перен.siết chặt, thắt chặt, củng cố, cố kết
- скрепля́ть у́зы дру́жбыthắt chặt tình hữu nghị, củng cố tình bạn
- удостоверять Chứng thực, nhận thực, xác nhận.
- что-л. про́дписьюký chứng thực(nhận thực) cái gì
Cặp thể của скрепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скрепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скрепля́ю |
| ты | скрепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | скрепля́ет |
| мы | скрепля́ем |
| вы | скрепля́ете |
| они́ | скрепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скреплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скрепля́л |
| Giống cái (она́) | скрепля́ла |
| Giống trung (оно́) | скрепля́ло |
| Số nhiều (они́) | скрепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скрепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скрепля́йте |
Họ từ của скрепля́ть
Câu hỏi thường gặp
скреплять nghĩa là gì?
скреплять (động từ) nghĩa là gắn chặt, đính chặt, chứng thực, nhận thực.
скреплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрепля́ть (phiên âm Latinh skrepljátʹ, IPA [skrʲɪˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.