скре́пер
Dấu sắc trên скре́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скре́пер nghĩa là cái máy cạp đất, máy đào đất.
Nghĩa của скре́пер
Danh từ
- Cái máy cạp đất, máy đào đất, xe đào đất máy xúc đất.
Biến cách của скре́пер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скре́пер | скре́перы |
| Sinh cách кого? чего? | скре́пера | скре́перов |
| Tặng cách кому? чему? | скре́перу | скре́перам |
| Đối cách кого? что? | скре́пер | скре́перы |
| Công cụ cách кем? чем? | скре́пером | скре́перами |
| Giới cách о ком? о чём? | скре́пере | скре́перах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скрепер nghĩa là gì?
скрепер (danh từ) nghĩa là cái máy cạp đất, máy đào đất.
скрепер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скре́пер (phiên âm Latinh skréper, IPA [ˈskrʲepʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.