TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скре́пер

giống đựcbất động vật
skréper[ˈskrʲepʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скре́пер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скре́пер nghĩa là cái máy cạp đất, máy đào đất.

Nghĩa của скре́пер

Danh từ

  1. Cái máy cạp đất, máy đào đất, xe đào đất máy xúc đất.

Biến cách của скре́пер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скре́перскре́перы
Sinh cách кого? чего?скре́пераскре́перов
Tặng cách кому? чему?скре́перускре́перам
Đối cách кого? что?скре́перскре́перы
Công cụ cách кем? чем?скре́перомскре́перами
Giới cách о ком? о чём?скре́перескре́перах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скрепер nghĩa là gì?

скрепер (danh từ) nghĩa là cái máy cạp đất, máy đào đất.

скрепер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скре́пер (phiên âm Latinh skréper, IPA [ˈskrʲepʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.