скрести́
thể chưa hoàn thành
skrestí[skrʲɪˈsʲtʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрести́ nghĩa là cạo, cào.
Nghĩa của скрести́
Động từ
- Cạo, cào, nạo; (чистить) cọ, cọ rửa; (khẩu ngữ) (чесать) gãi.
- перен.giày vò
Chia động từ скрести́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скребу́ |
| ты | скребёшь |
| он / она́ / оно́ | скребёт |
| мы | скребём |
| вы | скребёте |
| они́ | скребу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрести.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скрёб |
| Giống cái (она́) | скребла́ |
| Giống trung (оно́) | скребло́ |
| Số nhiều (они́) | скребли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скреби́те |
Câu hỏi thường gặp
скрести nghĩa là gì?
скрести (động từ) nghĩa là cạo, cào.
скрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрести́ (phiên âm Latinh skrestí, IPA [skrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.