TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скре́щивание

giống trungbất động vật
skréščivanije[ˈskrʲeɕːɪvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скре́щивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скре́щивание nghĩa là giao phối, lai giống.

Nghĩa của скре́щивание

Danh từ

  1. sinh học [sự] giao phối, lai giống, phối giống.
  2. ngôn ngữ học [sự] pha trộn.

Biến cách của скре́щивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скре́щиваниескре́щивания
Sinh cách кого? чего?скре́щиванияскре́щиваний
Tặng cách кому? чему?скре́щиваниюскре́щиваниям
Đối cách кого? что?скре́щиваниескре́щивания
Công cụ cách кем? чем?скре́щиваниемскре́щиваниями
Giới cách о ком? о чём?скре́щиваниискре́щиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скрещивание nghĩa là gì?

скрещивание (danh từ) nghĩa là giao phối, lai giống.

скрещивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скре́щивание (phiên âm Latinh skréščivanije, IPA [ˈskrʲeɕːɪvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.