TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скре́щивать

thể chưa hoàn thành
skréščivatʹ[ˈskrʲeɕːɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скре́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скре́щивать nghĩa là chéo, bắt chéo, giao phối, lai giống.

Nghĩa của скре́щивать

Động từ

  1. Chéo, bắt chéo, làm... giao nhau, làm... chéo nhau. + đối cách
    • скрести́ть ру́кина груди́chéo tay lên ngực
    • скрести́ть штыки́đặt chéo lưỡi lê, chéo lê
  2. В с Т (sinh học) giao phối, lai giống, phối giống.

Cặp thể của скре́щивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скре́щивать

NgôiHiện tại
яскре́щиваю
тыскре́щиваешь
он / она́ / оно́скре́щивает
мыскре́щиваем
выскре́щиваете
они́скре́щивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрещивать.

Quá khứ

Giống đực (он)скре́щивал
Giống cái (она́)скре́щивала
Giống trung (оно́)скре́щивало
Số nhiều (они́)скре́щивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скре́щивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скре́щивайте

Họ từ của скре́щивать

Câu hỏi thường gặp

скрещивать nghĩa là gì?

скрещивать (động từ) nghĩa là chéo, bắt chéo, giao phối, lai giống.

скрещивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скре́щивать (phiên âm Latinh skréščivatʹ, IPA [ˈskrʲeɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.