TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скриншо́т

giống đựcbất động vật
skrinšót[skrʲɪnˈʂot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скриншо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скриншо́т nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Nghĩa của скриншо́т

Danh từ

  1. Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Biến cách của скриншо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скриншо́тскриншо́ты
Sinh cách кого? чего?скриншо́таскриншо́тов
Tặng cách кому? чему?скриншо́тускриншо́там
Đối cách кого? что?скриншо́тскриншо́ты
Công cụ cách кем? чем?скриншо́томскриншо́тами
Giới cách о ком? о чём?скриншо́тескриншо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скриншот nghĩa là gì?

скриншот (danh từ) nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

скриншот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скриншо́т (phiên âm Latinh skrinšót, IPA [skrʲɪnˈʂot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.