скриншо́т
Dấu sắc trên скриншо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скриншо́т nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.
Nghĩa của скриншо́т
Danh từ
- Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.
Biến cách của скриншо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скриншо́т | скриншо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | скриншо́та | скриншо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | скриншо́ту | скриншо́там |
| Đối cách кого? что? | скриншо́т | скриншо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | скриншо́том | скриншо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | скриншо́те | скриншо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скриншот nghĩa là gì?
скриншот (danh từ) nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.
скриншот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скриншо́т (phiên âm Latinh skrinšót, IPA [skrʲɪnˈʂot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.