скре́щиваться
Dấu sắc trên скре́щиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скре́щиваться nghĩa là chéo nhau, giao nhau.
Nghĩa của скре́щиваться
Động từ
- Chéo nhau, giao nhau, gặp nhau; (nghĩa bóng) gặp nhau, va chạm nhau.
- биол.gioa phối, phối nhau
Cặp thể của скре́щиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скре́щиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скре́щиваюсь |
| ты | скре́щиваешься |
| он / она́ / оно́ | скре́щивается |
| мы | скре́щиваемся |
| вы | скре́щиваетесь |
| они́ | скре́щиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрещиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скре́щивался |
| Giống cái (она́) | скре́щивалась |
| Giống trung (оно́) | скре́щивалось |
| Số nhiều (они́) | скре́щивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скре́щивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скре́щивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
скрещиваться nghĩa là gì?
скрещиваться (động từ) nghĩa là chéo nhau, giao nhau.
скрещиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скре́щиваться (phiên âm Latinh skréščivatʹsja, IPA [ˈskrʲeɕːɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.